Sổ đầu đuôi XSMT ngày 23/12/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 23/12/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06 07 08
1 10 18
2 20 23 24 25 27 29
3 32 33 34 36 ×2 39
4 42 ×3 44 ×2 45
5 50 ×2 55 56 58 ×2 59
6 60 62 66 ×2 67 68 69 ×3
7 76 ×2 77 78
8 85 ×2 89
9 92 ×3 93 94 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Quảng Bình G.4
  • 07: Bình Định G.4
  • 08: Quảng Trị G.7
  • 10: Quảng Trị G.6
  • 18: Quảng Trị G.1
  • 20: Bình Định G.5
  • 23: Bình Định G.1
  • 24: Quảng Bình G.4
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 27: Quảng Trị G.5
  • 29: Quảng Trị G.6
  • 32: Quảng Bình G.3
  • 33: Bình Định G.6
  • 34: Quảng Trị G.3
  • 36: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
  • 39: Bình Định G.4
  • 42: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 44: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.7
  • 45: Quảng Trị G.4
  • 50: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
  • 55: Quảng Trị ĐB
  • 56: Quảng Trị G.2
  • 58: Bình Định G.3, Quảng Bình G.2
  • 59: Quảng Bình ĐB
  • 60: Bình Định G.4
  • 62: Quảng Bình G.6
  • 66: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 67: Quảng Bình G.6
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 69: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 76: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.8
  • 77: Bình Định G.8
  • 78: Bình Định G.6
  • 85: Bình Định G.2, Quảng Trị G.4
  • 89: Quảng Trị G.4
  • 92: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 93: Bình Định G.6
  • 94: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 99: Bình Định G.3