Sổ đầu đuôi XSMT ngày 24/01/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 24/01/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 02
1 10 ×2 15 16 ×2 17 18 19
2 20 21 22 ×3 24 26 ×2 28
3 31 32 34 ×2 35 ×2 37 ×2 39
4 43 44 48
5 51 54
6 61 ×2 64 ×2 65
7 70 71 73 74 76 ×2 79
8 81 83 85 86 ×2
9 91 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 01: Quảng Bình ĐB
  • 02: Quảng Bình G.2
  • 10: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 15: Bình Định G.8
  • 16: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 17: Quảng Trị G.4
  • 18: Bình Định G.1
  • 19: Quảng Trị ĐB
  • 20: Quảng Trị G.6
  • 21: Bình Định G.6
  • 22: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 24: Quảng Bình G.6
  • 26: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1
  • 28: Quảng Trị G.3
  • 31: Bình Định G.2
  • 32: Bình Định ĐB
  • 34: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 35: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 37: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 39: Quảng Bình G.7
  • 43: Bình Định G.5
  • 44: Quảng Trị G.6
  • 48: Quảng Bình G.4
  • 51: Quảng Bình G.6
  • 54: Quảng Bình G.5
  • 61: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 64: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 65: Quảng Trị G.4
  • 70: Quảng Trị G.2
  • 71: Quảng Bình G.4
  • 73: Quảng Bình G.4
  • 74: Bình Định G.3
  • 76: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 79: Bình Định G.4
  • 81: Bình Định G.4
  • 83: Bình Định G.4
  • 85: Bình Định G.6
  • 86: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 91: Bình Định G.6, Bình Định G.7