Sổ đầu đuôi XSMT ngày 24/02/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 24/02/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 05 ×2 07 08
1 11 ×2 13 ×2 15 19
2 22 29
3 31 ×2 32 ×3 33 ×2 37
4 40 ×2 44 ×2 46 ×2
5 51 ×2 57 59 ×2
6 60 ×2 63 65 66 ×3 68 69
7 71 ×2 75 76 79
8 80 85 86 87
9 90 92

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.4
  • 02: Quảng Trị G.3
  • 03: Bình Định G.6
  • 05: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
  • 07: Quảng Trị G.4
  • 08: Bình Định G.4
  • 11: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 13: Bình Định G.2, Bình Định G.7
  • 15: Quảng Trị G.6
  • 19: Bình Định G.3
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 29: Quảng Trị G.4
  • 31: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 32: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.8
  • 33: Bình Định G.5, Quảng Trị G.6
  • 37: Quảng Bình G.4
  • 40: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 44: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 51: Bình Định G.6, Quảng Trị G.5
  • 57: Quảng Bình G.4
  • 59: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.7
  • 60: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 63: Quảng Trị G.6
  • 65: Quảng Bình G.4
  • 66: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 68: Quảng Bình G.4
  • 69: Quảng Trị G.7
  • 71: Bình Định ĐB, Bình Định G.1
  • 75: Bình Định G.8
  • 76: Bình Định G.3
  • 79: Bình Định G.6
  • 80: Quảng Bình G.5
  • 85: Quảng Trị G.4
  • 86: Quảng Bình G.3
  • 87: Quảng Bình G.6
  • 90: Quảng Trị G.1
  • 92: Quảng Bình G.6