Sổ đầu đuôi XSMT ngày 24/03/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 24/03/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 07 08 ×2 |
| 1 | 10 11 12 ×2 15 16 ×2 19 |
| 2 | 21 22 ×2 23 25 27 29 |
| 3 | 31 ×2 32 34 35 36 38 ×3 39 |
| 4 | 41 ×2 43 45 ×2 47 49 |
| 5 | 50 54 ×2 59 |
| 6 | 61 63 ×2 65 ×2 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 81 83 85 88 |
| 9 | 90 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Trị G.3
- 01: Bình Định G.8
- 02: Quảng Bình G.4
- 07: Quảng Trị G.8
- 08: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
- 10: Quảng Trị G.7
- 11: Bình Định G.3
- 12: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 15: Quảng Bình G.4
- 16: Bình Định G.3, Bình Định G.6
- 19: Quảng Bình G.3
- 21: Bình Định G.7
- 22: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 23: Quảng Trị G.2
- 25: Quảng Trị G.6
- 27: Quảng Bình G.8
- 29: Quảng Bình G.7
- 31: Bình Định G.4, Bình Định G.4
- 32: Quảng Bình G.6
- 34: Quảng Bình G.4
- 35: Quảng Bình G.4
- 36: Quảng Trị ĐB
- 38: Bình Định G.1, Bình Định G.4, Bình Định G.4
- 39: Bình Định G.5
- 41: Bình Định G.2, Quảng Bình G.1
- 43: Quảng Bình G.4
- 45: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.3
- 47: Quảng Trị G.4
- 49: Quảng Bình ĐB
- 50: Quảng Bình G.5
- 54: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 59: Bình Định G.4
- 61: Quảng Bình G.6
- 63: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
- 65: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
- 77: Bình Định G.4
- 78: Quảng Bình G.6
- 81: Quảng Trị G.4
- 83: Bình Định ĐB
- 85: Quảng Trị G.4
- 88: Quảng Bình G.4
- 90: Bình Định G.4