Sổ đầu đuôi XSMT ngày 24/06/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 24/06/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 05 07 ×2 08 ×2
1 11 12 13 ×2 15 16 18
2 21
3 31 38 39 ×3
4 42 ×2 44 46
5 52 55 56 59
6 61 62 63 65 ×2 66 67 ×2 68 69
7 70 71 72 73 77 79
8 82 ×3 83 89
9 90 91 95 96 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 05: Bình Định ĐB
  • 07: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 08: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 11: Quảng Trị G.6
  • 12: Quảng Bình G.1
  • 13: Bình Định G.8, Quảng Trị G.7
  • 15: Bình Định G.3
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 18: Bình Định G.7
  • 21: Bình Định G.4
  • 31: Quảng Bình G.4
  • 38: Bình Định G.5
  • 39: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 42: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 44: Quảng Bình G.4
  • 46: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Trị G.2
  • 55: Bình Định G.3
  • 56: Quảng Bình G.6
  • 59: Bình Định G.4
  • 61: Quảng Bình G.4
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 63: Quảng Bình G.3
  • 65: Bình Định G.6, Bình Định G.6
  • 66: Quảng Bình G.6
  • 67: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
  • 68: Quảng Bình G.5
  • 69: Quảng Bình G.8
  • 70: Bình Định G.4
  • 71: Quảng Trị G.3
  • 72: Quảng Trị G.4
  • 73: Quảng Trị G.8
  • 77: Quảng Trị G.6
  • 79: Quảng Bình ĐB
  • 82: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 83: Quảng Trị G.1
  • 89: Bình Định G.4
  • 90: Quảng Bình G.6
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 95: Bình Định G.6
  • 96: Quảng Bình G.4
  • 99: Bình Định G.2, Quảng Trị G.5