Sổ đầu đuôi XSMT ngày 24/10/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 24/10/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 06 07 08 09 |
| 1 | 13 16 17 19 ×2 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 30 36 |
| 4 | 43 47 49 |
| 5 | 51 52 56 57 58 |
| 6 | 61 62 ×2 63 66 ×2 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83 89 ×2 |
| 9 | 90 91 92 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Thừa Thiên Huế G.8
- 06: Phú Yên G.4
- 07: Thừa Thiên Huế G.4
- 08: Phú Yên G.7
- 09: Thừa Thiên Huế G.4
- 13: Thừa Thiên Huế G.4
- 16: Phú Yên G.4
- 17: Phú Yên G.3
- 19: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.6
- 23: Thừa Thiên Huế G.5
- 28: Phú Yên G.4
- 30: Thừa Thiên Huế ĐB
- 36: Phú Yên ĐB
- 43: Phú Yên G.4
- 47: Thừa Thiên Huế G.3
- 49: Phú Yên G.5
- 51: Phú Yên G.6
- 52: Thừa Thiên Huế G.6
- 56: Phú Yên G.2
- 57: Phú Yên G.6
- 58: Thừa Thiên Huế G.4
- 61: Thừa Thiên Huế G.1
- 62: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 63: Thừa Thiên Huế G.4
- 66: Phú Yên G.1, Phú Yên G.8
- 79: Phú Yên G.4
- 83: Phú Yên G.3
- 89: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.4
- 90: Thừa Thiên Huế G.6
- 91: Phú Yên G.4
- 92: Thừa Thiên Huế G.7
- 99: Thừa Thiên Huế G.2