Sổ đầu đuôi XSMT ngày 24/11/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 24/11/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 05 ×2 07 08
1 11 17
2 20 23 25 ×2 27 ×2 29
3 31 32 35 36 ×2 38
4 43 46 ×2 47 48
5 50 ×2 55 57 58 59 ×2
6 65 66 68
7 71 73 ×2 75 76 ×2
8 80 82 85 88 ×2
9 90 91 92 95 ×2 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.4
  • 03: Bình Định G.4
  • 05: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 07: Bình Định G.4
  • 08: Quảng Bình G.5
  • 11: Bình Định G.4
  • 17: Quảng Trị G.2
  • 20: Quảng Bình G.2
  • 23: Quảng Trị G.4
  • 25: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 27: Bình Định ĐB, Bình Định G.7
  • 29: Quảng Bình G.3
  • 31: Bình Định G.5
  • 32: Quảng Bình G.3
  • 35: Quảng Trị G.8
  • 36: Bình Định G.8, Quảng Bình G.1
  • 38: Quảng Trị G.4
  • 43: Bình Định G.4
  • 46: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 47: Quảng Bình G.6
  • 48: Bình Định G.6
  • 50: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 55: Bình Định G.6
  • 57: Quảng Trị G.3
  • 58: Bình Định G.3
  • 59: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.6
  • 65: Quảng Bình G.7
  • 66: Quảng Trị G.1
  • 68: Bình Định G.4
  • 71: Bình Định G.3
  • 73: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 75: Quảng Bình G.8
  • 76: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 80: Bình Định G.2
  • 82: Quảng Trị G.3
  • 85: Quảng Bình G.4
  • 88: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 90: Quảng Bình G.4
  • 91: Bình Định G.4
  • 92: Quảng Bình G.4
  • 95: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 96: Bình Định G.1
  • 97: Quảng Bình G.4