Sổ đầu đuôi XSMT ngày 24/12/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 24/12/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 05 06 07 ×2 09
1 10 11 13 14 ×2 17 ×2
2 22 26 27 29
3 30 31 37 38 39
4 40 46 47 ×2 48 ×2
5 51 52 53 54 57 ×2
6 62 ×3 69
7 75 ×2
8 80 84 86 87 ×2 88 89
9 90 92 93 94 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Bình G.6
  • 05: Quảng Trị G.4
  • 06: Bình Định G.4
  • 07: Bình Định G.1, Quảng Trị G.4
  • 09: Quảng Bình G.4
  • 10: Quảng Bình G.3
  • 11: Quảng Bình G.1
  • 13: Quảng Bình G.4
  • 14: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 17: Bình Định G.3, Bình Định G.7
  • 22: Quảng Trị ĐB
  • 26: Quảng Bình G.4
  • 27: Quảng Bình ĐB
  • 29: Quảng Trị G.6
  • 30: Quảng Bình G.6
  • 31: Bình Định ĐB
  • 37: Bình Định G.2
  • 38: Quảng Trị G.3
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 40: Bình Định G.4
  • 46: Quảng Trị G.4
  • 47: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
  • 48: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 51: Quảng Trị G.3
  • 52: Bình Định G.6
  • 53: Bình Định G.6
  • 54: Bình Định G.4
  • 57: Bình Định G.3, Quảng Bình G.2
  • 62: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 69: Quảng Bình G.6
  • 75: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 80: Quảng Trị G.1
  • 84: Bình Định G.5
  • 86: Quảng Bình G.8
  • 87: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.7
  • 88: Bình Định G.8
  • 89: Quảng Bình G.4
  • 90: Quảng Trị G.5
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Trị G.8
  • 94: Quảng Trị G.7
  • 96: Bình Định G.4
  • 97: Bình Định G.6
  • 99: Quảng Bình G.3