Sổ đầu đuôi XSMT ngày 25/01/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 25/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 07 |
| 1 | 12 ×2 13 15 17 |
| 2 | 23 24 28 |
| 3 | 31 38 ×2 |
| 4 | 46 ×2 |
| 5 | 50 53 ×2 54 56 59 ×2 |
| 6 | 60 67 |
| 7 | 72 73 75 |
| 8 | 80 ×2 81 88 |
| 9 | 92 96 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Thừa Thiên Huế G.4
- 05: Thừa Thiên Huế G.8
- 07: Phú Yên ĐB
- 12: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 13: Phú Yên G.8
- 15: Phú Yên G.6
- 17: Phú Yên G.4
- 23: Phú Yên G.4
- 24: Thừa Thiên Huế ĐB
- 28: Thừa Thiên Huế G.4
- 31: Thừa Thiên Huế G.6
- 38: Phú Yên G.5, Thừa Thiên Huế G.3
- 46: Phú Yên G.2, Phú Yên G.3
- 50: Phú Yên G.4
- 53: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 54: Phú Yên G.4
- 56: Phú Yên G.6
- 59: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.5
- 60: Thừa Thiên Huế G.4
- 67: Phú Yên G.4
- 72: Phú Yên G.3
- 73: Thừa Thiên Huế G.1
- 75: Phú Yên G.7
- 80: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.4
- 81: Thừa Thiên Huế G.7
- 88: Thừa Thiên Huế G.2
- 92: Phú Yên G.1
- 96: Phú Yên G.4
- 97: Thừa Thiên Huế G.6
- 99: Thừa Thiên Huế G.4