Sổ đầu đuôi XSMT ngày 25/01/2018

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 25/01/2018

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 ×2
1 11 13 14 ×2 15 16 17
2 20 21 22 23 26 27
3 30 32 ×2 34 36
4 40 42 43 44 ×2
5 53 55 59
6 60 ×2 62 ×2
7 72 74 75 ×3 76
8 83 ×2 85 86 88 89
9 91 94 95 ×2 96 ×3 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 01: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.8
  • 11: Bình Định G.4
  • 13: Quảng Trị G.6
  • 14: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 15: Bình Định G.4
  • 16: Quảng Trị G.3
  • 17: Bình Định G.2
  • 20: Quảng Bình G.5
  • 21: Bình Định G.6
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 23: Quảng Bình G.7
  • 26: Bình Định G.6
  • 27: Quảng Trị G.4
  • 30: Bình Định G.1
  • 32: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 34: Quảng Trị G.1
  • 36: Bình Định ĐB
  • 40: Quảng Bình G.4
  • 42: Bình Định G.7
  • 43: Quảng Bình G.6
  • 44: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 53: Quảng Bình G.3
  • 55: Bình Định G.6
  • 59: Quảng Bình G.2
  • 60: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
  • 62: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 72: Quảng Trị G.3
  • 74: Quảng Trị G.4
  • 75: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 76: Quảng Bình G.4
  • 83: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.7
  • 85: Quảng Trị G.6
  • 86: Quảng Trị G.4
  • 88: Quảng Trị ĐB
  • 89: Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định G.3
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 95: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
  • 96: Bình Định G.8, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.5
  • 97: Quảng Bình ĐB