Sổ đầu đuôi XSMT ngày 25/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 25/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 01 02 04 07 |
| 1 | 10 16 17 18 |
| 2 | 24 25 ×3 27 ×2 28 29 |
| 3 | 34 38 |
| 4 | 49 ×2 |
| 5 | 51 54 ×2 57 58 59 |
| 6 | 60 ×2 62 65 67 69 ×2 |
| 7 | 72 74 77 78 |
| 8 | 80 83 85 86 ×2 87 ×3 88 ×2 |
| 9 | 91 93 94 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
- 01: Quảng Trị G.6
- 02: Quảng Trị G.6
- 04: Quảng Trị G.1
- 07: Quảng Bình G.6
- 10: Bình Định G.7
- 16: Bình Định ĐB
- 17: Quảng Bình G.4
- 18: Bình Định G.4
- 24: Quảng Trị G.4
- 25: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
- 27: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
- 28: Quảng Bình G.4
- 29: Bình Định G.6
- 34: Quảng Bình G.6
- 38: Quảng Trị G.7
- 49: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
- 51: Quảng Trị G.2
- 54: Bình Định G.3, Bình Định G.4
- 57: Bình Định G.2
- 58: Bình Định G.4
- 59: Quảng Bình G.6
- 60: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 62: Quảng Bình G.8
- 65: Quảng Bình G.7
- 67: Bình Định G.4
- 69: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
- 72: Quảng Bình G.5
- 74: Quảng Trị G.8
- 77: Quảng Trị G.4
- 78: Quảng Bình G.4
- 80: Bình Định G.1
- 83: Quảng Bình G.4
- 85: Quảng Trị G.4
- 86: Bình Định G.3, Bình Định G.8
- 87: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
- 88: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 91: Bình Định G.5
- 93: Bình Định G.6
- 94: Bình Định G.4
- 98: Quảng Trị ĐB
- 99: Quảng Trị G.5