Sổ đầu đuôi XSMT ngày 25/03/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 25/03/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×4 02 03 05 ×2 06 09 ×2
1 11 ×2 15 16 18 19
2 21 23 24 ×2
3 32 38 39 ×2
4 40 41 44 ×2 46
5 54 58 ×2 59
6 62 64 65 67
7 71 73 75 77 79
8 82 85 88 ×2 89
9 90 93 94 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 02: Quảng Bình G.4
  • 03: Bình Định G.7
  • 05: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 06: Bình Định G.3
  • 09: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 11: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 15: Quảng Trị G.5
  • 16: Quảng Bình G.4
  • 18: Quảng Bình G.4
  • 19: Quảng Bình G.3
  • 21: Quảng Trị G.8
  • 23: Quảng Trị G.3
  • 24: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 32: Bình Định G.1
  • 38: Quảng Trị G.6
  • 39: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 40: Bình Định G.4
  • 41: Quảng Bình G.6
  • 44: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 46: Quảng Trị G.3
  • 54: Quảng Trị G.1
  • 58: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.4
  • 59: Bình Định G.8
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 64: Quảng Bình G.6
  • 65: Quảng Trị ĐB
  • 67: Quảng Bình G.4
  • 71: Quảng Trị G.2
  • 73: Quảng Bình G.4
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 77: Quảng Bình ĐB
  • 79: Quảng Bình G.5
  • 82: Bình Định G.4
  • 85: Quảng Bình G.6
  • 88: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 89: Quảng Trị G.7
  • 90: Bình Định G.5
  • 93: Quảng Trị G.6
  • 94: Quảng Bình G.2
  • 98: Bình Định G.6, Quảng Bình G.7
  • 99: Bình Định G.3