Sổ đầu đuôi XSMT ngày 25/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 25/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 06 |
| 1 | 12 15 16 18 |
| 2 | 21 24 29 |
| 3 | 34 39 |
| 4 | 40 42 44 ×2 46 48 |
| 5 | 50 52 56 ×2 |
| 6 | 60 65 67 |
| 7 | 70 71 72 74 76 78 ×2 |
| 8 | 85 89 |
| 9 | 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Phú Yên G.4
- 04: Thừa Thiên Huế G.4
- 06: Phú Yên G.3
- 12: Phú Yên G.4
- 15: Thừa Thiên Huế G.4
- 16: Thừa Thiên Huế ĐB
- 18: Thừa Thiên Huế G.3
- 21: Thừa Thiên Huế G.1
- 24: Phú Yên G.2
- 29: Thừa Thiên Huế G.4
- 34: Phú Yên G.4
- 39: Thừa Thiên Huế G.6
- 40: Thừa Thiên Huế G.3
- 42: Phú Yên G.6
- 44: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 46: Phú Yên G.1
- 48: Thừa Thiên Huế G.2
- 50: Phú Yên G.3
- 52: Thừa Thiên Huế G.4
- 56: Phú Yên G.4, Phú Yên G.5
- 60: Phú Yên G.4
- 65: Phú Yên G.6
- 67: Phú Yên G.6
- 70: Thừa Thiên Huế G.6
- 71: Thừa Thiên Huế G.4
- 72: Thừa Thiên Huế G.8
- 74: Thừa Thiên Huế G.7
- 76: Phú Yên G.4
- 78: Phú Yên G.8, Thừa Thiên Huế G.5
- 85: Thừa Thiên Huế G.6
- 89: Phú Yên G.7
- 99: Phú Yên ĐB, Thừa Thiên Huế G.4