Sổ đầu đuôi XSMT ngày 25/11/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 25/11/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 04 ×2 05 08 ×2 |
| 1 | 12 17 19 |
| 2 | 21 23 25 ×2 27 |
| 3 | 30 31 34 ×2 37 ×2 |
| 4 | 41 44 45 |
| 5 | 56 58 59 ×3 |
| 6 | 60 61 63 ×2 65 68 ×3 69 |
| 7 | 70 72 ×2 77 ×2 |
| 8 | 81 ×2 82 84 85 89 |
| 9 | 91 95 97 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.5
- 04: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.7
- 05: Quảng Trị ĐB
- 08: Bình Định G.6, Quảng Bình G.3
- 12: Bình Định G.3
- 17: Quảng Trị G.4
- 19: Quảng Trị G.6
- 21: Bình Định G.4
- 23: Quảng Bình G.5
- 25: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 27: Bình Định G.4
- 30: Quảng Bình G.4
- 31: Bình Định G.1
- 34: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
- 37: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 41: Bình Định G.5
- 44: Bình Định G.4
- 45: Quảng Trị G.4
- 56: Quảng Bình G.7
- 58: Quảng Bình G.8
- 59: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.1
- 60: Bình Định G.4
- 61: Quảng Trị G.4
- 63: Bình Định G.4, Bình Định G.8
- 65: Bình Định G.3
- 68: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 69: Quảng Trị G.6
- 70: Quảng Trị G.6
- 72: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.2
- 77: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
- 81: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB
- 82: Bình Định G.7
- 84: Bình Định ĐB
- 85: Quảng Trị G.4
- 89: Quảng Bình G.3
- 91: Quảng Bình G.4
- 95: Bình Định G.2
- 97: Quảng Trị G.8
- 98: Quảng Bình G.4
- 99: Quảng Trị G.4