Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/01/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/01/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 08
1 15 18
2 20
3 31 ×4 34 36 38 39 ×3
4 40 49
5 50 51 52 55 56
6 60 ×2 63 ×2 64 66 ×2
7 76 77 ×2
8 82 89
9 91 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 08: Phú Yên G.6
  • 15: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 18: Thừa Thiên Huế G.1
  • 20: Thừa Thiên Huế G.4
  • 31: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 34: Thừa Thiên Huế G.8
  • 36: Thừa Thiên Huế G.4
  • 38: Thừa Thiên Huế G.4
  • 39: Thừa Thiên Huế G.6, Thừa Thiên Huế G.6, Thừa Thiên Huế G.7
  • 40: Thừa Thiên Huế G.4
  • 49: Phú Yên G.6
  • 50: Phú Yên G.4
  • 51: Thừa Thiên Huế G.3
  • 52: Phú Yên G.4
  • 55: Phú Yên G.8
  • 56: Phú Yên G.4
  • 60: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.5
  • 63: Phú Yên G.2, Phú Yên G.5
  • 64: Phú Yên G.3
  • 66: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
  • 76: Phú Yên G.3
  • 77: Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.4
  • 82: Phú Yên G.1
  • 89: Phú Yên ĐB
  • 91: Thừa Thiên Huế G.4
  • 96: Thừa Thiên Huế G.2
  • 97: Thừa Thiên Huế G.3