Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/01/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/01/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 08 09
1 13 14 17 18
2 21 24 ×2 29
3 30 ×2 32 33 ×2 36 37 38
4 41 45 ×2 48 49
5 51 ×2 54 55 ×3 57
6 64 66 67 69
7 72 73 75 77
8 80 81 82 ×2 84 85 86 87 ×2 88 89 ×2
9 92 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.5
  • 03: Quảng Bình G.4
  • 08: Bình Định G.4
  • 09: Quảng Bình G.1
  • 13: Bình Định G.3
  • 14: Quảng Trị G.6
  • 17: Bình Định ĐB
  • 18: Quảng Trị G.5
  • 21: Quảng Bình G.2
  • 24: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 29: Bình Định G.3
  • 30: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Bình G.6
  • 33: Bình Định G.2, Bình Định G.6
  • 36: Bình Định G.6
  • 37: Quảng Trị G.2
  • 38: Bình Định G.4
  • 41: Bình Định G.4
  • 45: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
  • 48: Bình Định G.1
  • 49: Quảng Trị G.3
  • 51: Quảng Bình G.3, Quảng Trị ĐB
  • 54: Bình Định G.4
  • 55: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 57: Quảng Trị G.8
  • 64: Quảng Trị G.4
  • 66: Quảng Trị G.4
  • 67: Quảng Bình G.4
  • 69: Quảng Trị G.6
  • 72: Quảng Trị G.1
  • 73: Bình Định G.4
  • 75: Quảng Bình G.3
  • 77: Quảng Trị G.4
  • 80: Quảng Bình G.4
  • 81: Quảng Trị G.6
  • 82: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 84: Bình Định G.6
  • 85: Bình Định G.7
  • 86: Quảng Trị G.7
  • 87: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 88: Quảng Bình G.4
  • 89: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 92: Bình Định G.8
  • 99: Quảng Bình G.6