Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/02/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/02/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 06 07 ×2 09 |
| 1 | 11 12 13 ×2 14 ×3 15 ×2 18 |
| 2 | 22 23 29 |
| 3 | 31 32 33 37 |
| 4 | 40 42 43 44 46 47 48 |
| 5 | 53 54 |
| 6 | 60 61 62 64 |
| 7 | 72 ×2 73 ×2 74 ×2 75 77 ×2 79 |
| 8 | 82 84 86 |
| 9 | 90 92 93 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Quảng Bình ĐB
- 05: Quảng Trị G.4
- 06: Bình Định G.5
- 07: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 09: Quảng Bình G.8
- 11: Quảng Trị G.4
- 12: Bình Định G.4
- 13: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
- 14: Bình Định G.8, Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.8
- 15: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
- 18: Bình Định G.2
- 22: Quảng Bình G.3
- 23: Bình Định G.6
- 29: Quảng Trị ĐB
- 31: Quảng Bình G.4
- 32: Quảng Trị G.5
- 33: Bình Định G.3
- 37: Quảng Bình G.4
- 40: Quảng Trị G.2
- 42: Quảng Trị G.1
- 43: Quảng Bình G.4
- 44: Quảng Trị G.6
- 46: Bình Định G.6
- 47: Quảng Bình G.4
- 48: Quảng Bình G.4
- 53: Bình Định G.6
- 54: Quảng Bình G.3
- 60: Quảng Bình G.6
- 61: Bình Định ĐB
- 62: Bình Định G.7
- 64: Quảng Trị G.4
- 72: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
- 73: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 74: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
- 75: Bình Định G.4
- 77: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
- 79: Quảng Bình G.6
- 82: Bình Định G.4
- 84: Bình Định G.1
- 86: Quảng Trị G.6
- 90: Bình Định G.4
- 92: Quảng Bình G.2
- 93: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
- 99: Quảng Bình G.6