Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/02/2015
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/02/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 05 ×2 07 ×2 |
| 1 | 11 14 16 |
| 2 | 20 21 ×2 23 24 27 ×2 28 |
| 3 | 31 35 36 37 39 |
| 4 | 40 46 48 49 ×2 |
| 5 | 50 51 53 55 59 |
| 6 | 61 63 |
| 7 | 70 71 72 73 74 76 |
| 8 | 80 81 82 83 84 86 87 |
| 9 | 90 92 ×2 94 ×2 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Quảng Bình G.6
- 04: Quảng Trị G.4
- 05: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
- 07: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
- 11: Quảng Bình G.3
- 14: Quảng Trị G.4
- 16: Quảng Trị G.6
- 20: Bình Định G.4
- 21: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.8
- 23: Quảng Trị G.3
- 24: Quảng Trị G.2
- 27: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.3
- 28: Quảng Bình G.1
- 31: Quảng Trị G.4
- 35: Quảng Bình G.4
- 36: Quảng Bình G.6
- 37: Quảng Bình G.4
- 39: Bình Định G.6
- 40: Quảng Trị G.4
- 46: Quảng Bình G.2
- 48: Quảng Bình G.4
- 49: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
- 50: Bình Định G.4
- 51: Quảng Bình G.4
- 53: Quảng Bình G.4
- 55: Quảng Bình G.7
- 59: Quảng Trị G.4
- 61: Bình Định G.6
- 63: Bình Định G.4
- 70: Quảng Trị G.4
- 71: Bình Định G.1
- 72: Bình Định G.7
- 73: Bình Định G.6
- 74: Quảng Trị G.6
- 76: Bình Định G.5
- 80: Bình Định ĐB
- 81: Quảng Bình G.4
- 82: Quảng Bình G.3
- 83: Quảng Trị G.4
- 84: Quảng Bình G.5
- 86: Quảng Trị G.6
- 87: Bình Định G.2
- 90: Bình Định G.4
- 92: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.6
- 94: Bình Định G.3, Bình Định G.3
- 96: Bình Định G.8
- 99: Bình Định G.4