Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/03/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/03/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 07 ×2 09 ×2
1 10 ×2 14
2 21 22 24
3 31 33 36 37
4 42 ×2 44 48 ×4 49 ×2
5 51 52 54 56 57 58 ×2
6 64 68 ×2
7 74 75 76 77 ×3
8 82 86 87
9 91 92 93 94 ×2 95 98 99 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.4
  • 02: Quảng Bình G.6
  • 07: Bình Định G.2, Bình Định G.6
  • 09: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.5
  • 10: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 14: Bình Định G.4
  • 21: Quảng Bình G.5
  • 22: Bình Định G.4
  • 24: Bình Định G.6
  • 31: Quảng Bình G.1
  • 33: Quảng Bình G.4
  • 36: Quảng Bình G.4
  • 37: Quảng Trị G.4
  • 42: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 44: Quảng Trị G.4
  • 48: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.7
  • 51: Quảng Bình G.3
  • 52: Quảng Trị ĐB
  • 54: Bình Định G.5
  • 56: Bình Định G.4
  • 57: Bình Định ĐB
  • 58: Bình Định G.7, Quảng Trị G.6
  • 64: Quảng Trị G.3
  • 68: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 74: Quảng Bình G.4
  • 75: Bình Định G.8
  • 76: Quảng Trị G.6
  • 77: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 82: Quảng Bình G.8
  • 86: Quảng Trị G.2
  • 87: Quảng Trị G.7
  • 91: Bình Định G.6
  • 92: Bình Định G.1
  • 93: Quảng Trị G.8
  • 94: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 95: Bình Định G.4
  • 98: Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4