Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/03/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/03/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 08
1 11 13 ×2 17 ×2 18 19
2 20 22 24 25 27 28 29
3 30 32 33 ×2 34
4 43 44 ×2 48 ×2
5 50 ×2 51 53
6 62 65 67 ×2
7 72 75 77 78 ×2 79
8 85 86 88 ×2 89
9 91 92 ×3 93 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Thừa Thiên Huế G.4
  • 04: Kon Tum G.1
  • 08: Thừa Thiên Huế G.4
  • 11: Khánh Hòa G.5
  • 13: Kon Tum ĐB, Thừa Thiên Huế G.4
  • 17: Khánh Hòa G.6, Kon Tum G.4
  • 18: Khánh Hòa G.4
  • 19: Kon Tum G.4
  • 20: Khánh Hòa G.4
  • 22: Khánh Hòa G.2
  • 24: Kon Tum G.4
  • 25: Kon Tum G.6
  • 27: Khánh Hòa G.3
  • 28: Kon Tum G.8
  • 29: Kon Tum G.3
  • 30: Khánh Hòa G.4
  • 32: Thừa Thiên Huế G.4
  • 33: Kon Tum G.2, Kon Tum G.4
  • 34: Kon Tum G.6
  • 43: Khánh Hòa G.4
  • 44: Kon Tum G.6, Thừa Thiên Huế G.3
  • 48: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 50: Khánh Hòa ĐB, Thừa Thiên Huế G.3
  • 51: Khánh Hòa G.1
  • 53: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 62: Khánh Hòa G.6
  • 65: Thừa Thiên Huế G.6
  • 67: Thừa Thiên Huế G.2, Thừa Thiên Huế G.7
  • 72: Kon Tum G.7
  • 75: Kon Tum G.5
  • 77: Khánh Hòa G.8
  • 78: Kon Tum G.3, Kon Tum G.4
  • 79: Kon Tum G.4
  • 85: Kon Tum G.4
  • 86: Khánh Hòa G.4
  • 88: Khánh Hòa G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 89: Khánh Hòa G.4
  • 91: Thừa Thiên Huế G.5
  • 92: Khánh Hòa G.6, Khánh Hòa G.7, Thừa Thiên Huế G.1
  • 93: Thừa Thiên Huế G.6
  • 96: Khánh Hòa G.4
  • 97: Thừa Thiên Huế G.8
  • 98: Thừa Thiên Huế G.6