Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/03/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/03/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 06 09
1 11 12 13 15 16 17 19
2 22 23 25 ×2 27 29
3 30 31 32 38
4 42 44 45 46 48
5 51 57 58 ×2
6 61 62 64 65 66
7 71 ×2 74 77 79
8 80 81 82 84 ×2 87
9 90 91 ×2 93 94 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.4
  • 04: Quảng Trị G.3
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 09: Quảng Trị G.4
  • 11: Quảng Bình G.6
  • 12: Quảng Trị G.4
  • 13: Bình Định G.4
  • 15: Bình Định G.4
  • 16: Quảng Bình G.4
  • 17: Quảng Bình G.7
  • 19: Bình Định G.3
  • 22: Bình Định G.6
  • 23: Quảng Trị G.4
  • 25: Bình Định G.4, Bình Định G.5
  • 27: Quảng Bình G.4
  • 29: Quảng Trị G.6
  • 30: Quảng Bình G.6
  • 31: Quảng Bình ĐB
  • 32: Bình Định G.7
  • 38: Quảng Bình G.3
  • 42: Quảng Trị G.4
  • 44: Quảng Bình G.2
  • 45: Bình Định G.3
  • 46: Bình Định G.4
  • 48: Quảng Trị G.5
  • 51: Bình Định G.8
  • 57: Quảng Trị G.4
  • 58: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 61: Quảng Bình G.4
  • 62: Quảng Bình G.4
  • 64: Quảng Bình G.4
  • 65: Bình Định G.1
  • 66: Quảng Bình G.5
  • 71: Quảng Bình G.8, Quảng Trị ĐB
  • 74: Quảng Bình G.1
  • 77: Bình Định G.4
  • 79: Bình Định G.2
  • 80: Quảng Bình G.6
  • 81: Quảng Trị G.2
  • 82: Quảng Bình G.4
  • 84: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.3
  • 87: Quảng Trị G.7
  • 90: Quảng Trị G.6
  • 91: Bình Định G.6, Quảng Trị G.8
  • 93: Quảng Trị G.1
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 96: Bình Định G.4
  • 98: Quảng Trị G.6
  • 99: Bình Định G.6