Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/05/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/05/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 09
1 12 14 16 19
2 21 24 27 ×2 28 ×2
3 32 34 35 37 39
4 40 41 42 44
5 50 53 ×2 56 57 ×3 59
6 61 64 ×2 67 ×2 68 69 ×2
7 70 71 74 75 77 ×2
8 82 84 85
9 90 92 ×3 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 02: Bình Định G.4
  • 03: Bình Định G.4
  • 09: Quảng Bình G.4
  • 12: Quảng Bình G.8
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 16: Bình Định G.1
  • 19: Quảng Trị G.4
  • 21: Quảng Bình G.3
  • 24: Quảng Bình G.6
  • 27: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 28: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 32: Bình Định G.8
  • 34: Quảng Trị G.6
  • 35: Bình Định G.6
  • 37: Bình Định G.3
  • 39: Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Trị ĐB
  • 41: Quảng Trị G.4
  • 42: Bình Định G.4
  • 44: Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Bình G.6
  • 53: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 56: Bình Định ĐB
  • 57: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 59: Quảng Bình G.1
  • 61: Quảng Bình G.3
  • 64: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.7
  • 67: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 69: Bình Định G.7, Quảng Trị G.1
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 71: Quảng Trị G.8
  • 74: Quảng Trị G.3
  • 75: Quảng Bình G.2
  • 77: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
  • 82: Quảng Bình ĐB
  • 84: Bình Định G.2
  • 85: Bình Định G.6
  • 90: Quảng Bình G.4
  • 92: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.7
  • 96: Bình Định G.6
  • 99: Quảng Trị G.3