Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/06/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/06/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 05
1 10 13 14 ×2 17 18 ×3
2 21 23 ×2 24 26 28 29
3 30 34 36 37
4 42 ×2 45 46 49
5 51 53 54 58 59
6 60 62 63 66 69 ×2
7 72 73 ×2 76 79 ×2
8 82 85 86
9 90 91 ×2 92 96 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.6
  • 03: Quảng Trị G.4
  • 05: Quảng Trị G.6
  • 10: Quảng Bình G.8
  • 13: Quảng Bình G.3
  • 14: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 17: Quảng Bình G.6
  • 18: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 21: Quảng Trị G.5
  • 23: Bình Định G.2, Quảng Trị ĐB
  • 24: Quảng Bình G.5
  • 26: Quảng Trị G.1
  • 28: Bình Định G.3
  • 29: Quảng Bình G.2
  • 30: Quảng Trị G.7
  • 34: Quảng Bình G.4
  • 36: Bình Định G.8
  • 37: Quảng Bình G.6
  • 42: Bình Định ĐB, Bình Định G.1
  • 45: Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Trị G.3
  • 51: Bình Định G.4
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 54: Quảng Trị G.4
  • 58: Quảng Bình G.3
  • 59: Quảng Bình G.6
  • 60: Quảng Trị G.6
  • 62: Bình Định G.6
  • 63: Quảng Bình ĐB
  • 66: Bình Định G.4
  • 69: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 72: Quảng Trị G.3
  • 73: Bình Định G.6, Quảng Bình G.1
  • 76: Quảng Trị G.8
  • 79: Bình Định G.3, Quảng Trị G.2
  • 82: Bình Định G.4
  • 85: Bình Định G.4
  • 86: Quảng Trị G.4
  • 90: Bình Định G.5
  • 91: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 92: Bình Định G.7
  • 96: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 98: Quảng Bình G.7