Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/07/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/07/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 08 ×2 |
| 1 | 13 ×2 17 |
| 2 | 20 26 ×2 27 |
| 3 | 33 ×2 |
| 4 | 41 43 44 47 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 64 66 67 69 ×2 |
| 7 | 71 73 77 78 ×2 79 |
| 8 | 82 83 |
| 9 | 90 91 ×2 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 07: Phú Yên G.4
- 08: Phú Yên G.5, Thừa Thiên Huế G.4
- 13: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.4
- 17: Phú Yên ĐB
- 20: Phú Yên G.7
- 26: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 27: Thừa Thiên Huế ĐB
- 33: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 41: Phú Yên G.6
- 43: Phú Yên G.3
- 44: Phú Yên G.4
- 47: Phú Yên G.1
- 48: Thừa Thiên Huế G.3
- 59: Phú Yên G.8
- 62: Thừa Thiên Huế G.3
- 64: Thừa Thiên Huế G.4
- 66: Thừa Thiên Huế G.6
- 67: Thừa Thiên Huế G.4
- 69: Phú Yên G.2, Thừa Thiên Huế G.2
- 71: Thừa Thiên Huế G.4
- 73: Thừa Thiên Huế G.4
- 77: Thừa Thiên Huế G.8
- 78: Thừa Thiên Huế G.6, Thừa Thiên Huế G.7
- 79: Phú Yên G.4
- 82: Thừa Thiên Huế G.5
- 83: Phú Yên G.4
- 90: Phú Yên G.4
- 91: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.6
- 96: Thừa Thiên Huế G.1