Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/07/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/07/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04
1 11 16 ×2 17 ×2
2 20 21 ×2 22 ×2 23 ×2
3 30 33 34 39
4 40 ×3 41 42 ×2 44 46 47 48 49
5 54 55 57
6 69
7 71 ×2 78 79
8 80 83 ×2 84 ×2
9 90 ×4 91 92 97 ×3 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.2
  • 03: Quảng Trị G.4
  • 04: Quảng Bình G.4
  • 11: Bình Định G.7
  • 16: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 17: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.7
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 21: Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
  • 22: Bình Định G.1, Bình Định G.6
  • 23: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 30: Bình Định G.4
  • 33: Bình Định G.6
  • 34: Quảng Trị G.1
  • 39: Quảng Trị G.8
  • 40: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 41: Quảng Bình G.5
  • 42: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 44: Quảng Bình G.4
  • 46: Quảng Bình G.3
  • 47: Quảng Trị G.5
  • 48: Bình Định G.4
  • 49: Bình Định G.4
  • 54: Bình Định G.8
  • 55: Quảng Bình G.8
  • 57: Quảng Bình G.7
  • 69: Quảng Trị G.4
  • 71: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 78: Bình Định G.3
  • 79: Bình Định G.4
  • 80: Quảng Bình G.4
  • 83: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.4
  • 84: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
  • 90: Bình Định G.5, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 91: Quảng Bình ĐB
  • 92: Quảng Trị G.3
  • 97: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6