Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/08/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/08/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 03 04 07 08 ×2 09
1 16 17 18
2 20 21 23 27
3 30 34 ×2 36 38 39 ×2
4 40 42 43 45 ×2 46
5 52 53 ×2 54 55 58 59
6 60 61 ×3 62 ×2 63 ×2 65 66 68
7 76 78 79
8 86 89
9 92 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 01: Bình Định G.4
  • 03: Quảng Bình ĐB
  • 04: Bình Định G.6
  • 07: Bình Định G.3
  • 08: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 09: Bình Định G.1
  • 16: Quảng Trị G.7
  • 17: Bình Định G.4
  • 18: Bình Định G.4
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 21: Quảng Trị G.3
  • 23: Quảng Bình G.8
  • 27: Bình Định G.3
  • 30: Quảng Bình G.2
  • 34: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 36: Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Trị G.6
  • 39: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 40: Bình Định G.6
  • 42: Quảng Trị G.2
  • 43: Quảng Trị ĐB
  • 45: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Bình G.4
  • 52: Bình Định ĐB
  • 53: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 54: Bình Định G.7
  • 55: Bình Định G.2
  • 58: Bình Định G.4
  • 59: Quảng Bình G.4
  • 60: Bình Định G.4
  • 61: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
  • 62: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 63: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 65: Quảng Bình G.1
  • 66: Quảng Bình G.3
  • 68: Bình Định G.4
  • 76: Quảng Trị G.1
  • 78: Quảng Bình G.7
  • 79: Quảng Trị G.3
  • 86: Quảng Bình G.6
  • 89: Bình Định G.8
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 97: Quảng Bình G.6