Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/09/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/09/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13 14 16 ×2 17 19 |
| 2 | 20 ×2 22 |
| 3 | 31 ×3 33 34 |
| 4 | 42 ×2 45 ×2 46 ×2 |
| 5 | 51 52 ×2 53 55 58 |
| 6 | 61 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 84 85 86 |
| 9 | 91 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Thừa Thiên Huế G.4
- 13: Thừa Thiên Huế G.3
- 14: Thừa Thiên Huế G.4
- 16: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 17: Thừa Thiên Huế G.4
- 19: Thừa Thiên Huế G.4
- 20: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.2
- 22: Phú Yên G.7
- 31: Phú Yên G.4, Phú Yên G.8, Thừa Thiên Huế G.5
- 33: Thừa Thiên Huế G.8
- 34: Thừa Thiên Huế ĐB
- 42: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 45: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 46: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế G.7
- 51: Phú Yên ĐB
- 52: Phú Yên G.6, Phú Yên G.6
- 53: Thừa Thiên Huế G.4
- 55: Phú Yên G.3
- 58: Phú Yên G.4
- 61: Phú Yên G.6
- 68: Phú Yên G.4
- 79: Thừa Thiên Huế G.6
- 81: Phú Yên G.3
- 84: Phú Yên G.2
- 85: Thừa Thiên Huế G.1
- 86: Phú Yên G.4
- 91: Thừa Thiên Huế G.6
- 96: Phú Yên G.5