Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/10/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/10/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 05 06 07 09 |
| 1 | 13 14 15 |
| 2 | 20 24 25 27 28 ×2 29 |
| 3 | 31 38 ×2 |
| 4 | 40 42 45 46 48 ×2 49 |
| 5 | 57 ×2 |
| 6 | 61 62 ×2 64 68 69 |
| 7 | 72 ×2 73 74 ×2 75 ×2 76 ×2 77 79 |
| 8 | 84 ×2 85 89 |
| 9 | 90 93 95 ×2 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Bình Định G.4
- 03: Bình Định G.7
- 05: Quảng Bình G.7
- 06: Quảng Trị G.4
- 07: Quảng Bình ĐB
- 09: Quảng Trị ĐB
- 13: Quảng Trị G.7
- 14: Quảng Bình G.8
- 15: Bình Định G.1
- 20: Quảng Trị G.6
- 24: Quảng Trị G.3
- 25: Bình Định G.6
- 27: Quảng Bình G.4
- 28: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
- 29: Quảng Bình G.4
- 31: Quảng Bình G.6
- 38: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.5
- 40: Bình Định G.8
- 42: Quảng Trị G.4
- 45: Bình Định G.2
- 46: Bình Định G.4
- 48: Bình Định G.5, Quảng Bình G.6
- 49: Quảng Bình G.4
- 57: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 61: Quảng Trị G.2
- 62: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
- 64: Quảng Trị G.6
- 68: Quảng Bình G.4
- 69: Bình Định ĐB
- 72: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
- 73: Quảng Bình G.5
- 74: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
- 75: Bình Định G.6, Quảng Trị G.8
- 76: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 77: Quảng Trị G.4
- 79: Quảng Trị G.4
- 84: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 85: Quảng Bình G.2
- 89: Quảng Bình G.3
- 90: Bình Định G.3
- 93: Quảng Trị G.4
- 95: Bình Định G.4, Bình Định G.4
- 96: Quảng Bình G.6