Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/11/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/11/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 04 ×2 05 06 08
1 11 12 17
2 24 27 29 ×2
3 31 33 35
4 48 49
5 53 55 57 59
6 60 61 62 64 65 67
7 72 73 74 ×2 75 77 79 ×2
8 80 ×3 81 83 85 86 88
9 90 91 ×2 92 93 ×2 95 96 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị G.4
  • 02: Quảng Trị G.1
  • 04: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
  • 05: Bình Định G.4
  • 06: Quảng Trị ĐB
  • 08: Quảng Bình G.4
  • 11: Quảng Bình ĐB
  • 12: Quảng Trị G.6
  • 17: Bình Định G.4
  • 24: Quảng Trị G.7
  • 27: Bình Định G.6
  • 29: Bình Định G.1, Quảng Bình G.2
  • 31: Quảng Trị G.6
  • 33: Quảng Bình G.4
  • 35: Quảng Bình G.6
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 49: Bình Định G.6
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Trị G.2
  • 57: Bình Định G.7
  • 59: Bình Định G.3
  • 60: Bình Định ĐB
  • 61: Quảng Bình G.3
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 64: Quảng Trị G.4
  • 65: Quảng Trị G.3
  • 67: Quảng Bình G.5
  • 72: Quảng Trị G.3
  • 73: Quảng Bình G.6
  • 74: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 77: Quảng Bình G.4
  • 79: Bình Định G.2, Bình Định G.8
  • 80: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Trị G.8
  • 81: Bình Định G.6
  • 83: Quảng Bình G.3
  • 85: Bình Định G.4
  • 86: Quảng Trị G.4
  • 88: Bình Định G.4
  • 90: Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 92: Quảng Bình G.4
  • 93: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
  • 95: Quảng Bình G.8
  • 96: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.7