Sổ đầu đuôi XSMT ngày 27/01/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 27/01/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 04 07
1 11 15 17 18 ×2
2 20 22 23 ×2 24 25 ×2 29
3 31 ×2 32 33 35 38
4 43 ×2 45 ×3 46 ×2 47
5 53 55 57 59 ×2
6 60 62 69 ×2
7 70 71 73 75 78 ×2 79
8 81 83 ×2 84 86 ×2
9 95

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Trị G.4
  • 03: Bình Định G.4
  • 04: Quảng Bình G.4
  • 07: Quảng Bình G.1
  • 11: Bình Định G.1
  • 15: Quảng Trị G.8
  • 17: Quảng Bình G.3
  • 18: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 20: Bình Định G.4
  • 22: Quảng Bình ĐB
  • 23: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Bình G.6
  • 25: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 29: Bình Định ĐB
  • 31: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 32: Quảng Trị G.7
  • 33: Quảng Bình G.4
  • 35: Quảng Trị G.3
  • 38: Quảng Bình G.8
  • 43: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.6
  • 45: Bình Định G.8, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 46: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 47: Bình Định G.4
  • 53: Quảng Bình G.7
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 57: Bình Định G.4
  • 59: Bình Định G.3, Bình Định G.6
  • 60: Bình Định G.5
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 69: Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
  • 70: Quảng Bình G.6
  • 71: Bình Định G.6
  • 73: Quảng Trị G.3
  • 75: Quảng Trị G.2
  • 78: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 79: Quảng Bình G.2
  • 81: Quảng Bình G.6
  • 83: Bình Định G.2, Quảng Trị G.1
  • 84: Quảng Trị ĐB
  • 86: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 95: Bình Định G.4