Sổ đầu đuôi XSMT ngày 27/02/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 27/02/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 ×3 04 07
1 11 14 15 16
2 20 ×2 23 24 26 ×2
3 33 36 38 ×2 39 ×2
4 40 41 ×2 42 46 47 48
5 52 53 54 ×3 59
6 63 65
7 72 ×2 74 75 76 77
8 80 81 82 84 86 87
9 91 93 94 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 02: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 04: Quảng Bình G.3
  • 07: Quảng Trị ĐB
  • 11: Bình Định ĐB
  • 14: Quảng Bình ĐB
  • 15: Quảng Trị G.3
  • 16: Quảng Trị G.5
  • 20: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 23: Quảng Trị G.4
  • 24: Bình Định G.3
  • 26: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 33: Quảng Trị G.6
  • 36: Bình Định G.5
  • 38: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 39: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 40: Quảng Trị G.4
  • 41: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.6
  • 42: Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Bình G.2
  • 47: Bình Định G.4
  • 48: Bình Định G.6
  • 52: Quảng Bình G.7
  • 53: Bình Định G.1
  • 54: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 59: Bình Định G.6
  • 63: Bình Định G.3
  • 65: Quảng Trị G.2
  • 72: Bình Định G.8, Quảng Trị G.6
  • 74: Quảng Bình G.5
  • 75: Quảng Bình G.6
  • 76: Quảng Trị G.7
  • 77: Quảng Trị G.8
  • 80: Quảng Trị G.1
  • 81: Bình Định G.4
  • 82: Bình Định G.7
  • 84: Quảng Trị G.4
  • 86: Bình Định G.4
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 91: Quảng Bình G.8
  • 93: Quảng Bình G.3
  • 94: Quảng Trị G.6
  • 95: Quảng Bình G.6