Sổ đầu đuôi XSMT ngày 27/05/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 27/05/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 ×2 07 08 ×2
1 10 11 ×3 13 ×2 14 16 17
2 24 25 ×2 28 29
3 32 ×2 33 35 36 ×2
4 44 45 ×2 49
5 54
6 61 62 64 ×2 67 68
7 71 ×2 75 76 ×2 79 ×2
8 80 83 84 ×2 88
9 90 96 97 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Bình G.4
  • 04: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.8
  • 07: Bình Định G.7
  • 08: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 10: Quảng Bình G.4
  • 11: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.6
  • 13: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Trị G.1
  • 16: Bình Định G.8
  • 17: Quảng Bình G.4
  • 24: Bình Định G.6
  • 25: Bình Định G.2, Quảng Bình G.1
  • 28: Quảng Bình G.3
  • 29: Bình Định G.6
  • 32: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
  • 33: Quảng Bình G.8
  • 35: Bình Định G.3
  • 36: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 44: Bình Định G.4
  • 45: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Trị G.6
  • 54: Quảng Bình G.3
  • 61: Quảng Trị G.4
  • 62: Quảng Bình G.2
  • 64: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.6
  • 67: Bình Định G.1
  • 68: Bình Định G.4
  • 71: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4
  • 75: Quảng Trị G.6
  • 76: Bình Định G.6, Quảng Bình G.7
  • 79: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 80: Bình Định G.3
  • 83: Quảng Trị G.4
  • 84: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
  • 88: Bình Định G.4
  • 90: Quảng Trị G.4
  • 96: Quảng Bình G.6
  • 97: Bình Định G.4
  • 99: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7