Sổ đầu đuôi XSMT ngày 27/08/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 27/08/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 06 07
1 14 15 16
2 26 ×2 27 ×2
3 30 31 ×3 34 35 36 37 38
4 42 43 45 ×2
5 50 52 54 56 58
6 63 64 67
7 70 71 75 76 78 79 ×3
8 80 ×2 82 86 ×2 88
9 90 91 92 93 95 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 06: Bình Định G.3
  • 07: Bình Định G.6
  • 14: Quảng Trị G.8
  • 15: Quảng Trị G.4
  • 16: Quảng Bình G.4
  • 26: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 27: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 30: Quảng Trị G.6
  • 31: Bình Định G.5, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.6
  • 34: Quảng Trị G.4
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 37: Bình Định G.4
  • 38: Quảng Bình G.7
  • 42: Quảng Bình G.4
  • 43: Quảng Trị G.3
  • 45: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.2
  • 50: Bình Định G.4
  • 52: Quảng Bình G.6
  • 54: Quảng Bình G.6
  • 56: Quảng Bình ĐB
  • 58: Quảng Bình G.6
  • 63: Bình Định G.6
  • 64: Bình Định G.8
  • 67: Quảng Trị G.6
  • 70: Quảng Bình G.3
  • 71: Bình Định ĐB
  • 75: Quảng Trị G.7
  • 76: Quảng Bình G.5
  • 78: Bình Định G.7
  • 79: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 80: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 82: Bình Định G.4
  • 86: Bình Định G.2, Quảng Bình G.4
  • 88: Bình Định G.4
  • 90: Bình Định G.4
  • 91: Bình Định G.4
  • 92: Bình Định G.3
  • 93: Quảng Trị G.1
  • 95: Quảng Bình G.2
  • 97: Bình Định G.1
  • 98: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4