Sổ đầu đuôi XSMT ngày 27/11/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 27/11/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02
1 12 14 19 ×2
2 20 21 23 24 26 28
3 30 31 ×2 32 34 35 38
4 40 44 ×2 48 49
5 50 52 ×2 54 57 58 59
6 60 62 ×2 66 69
7 71 75 76 77 78 ×2 79
8 81 82 83 84 88
9 90 91 94 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.4
  • 02: Quảng Bình G.6
  • 12: Quảng Bình G.4
  • 14: Quảng Trị G.6
  • 19: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 20: Bình Định G.7
  • 21: Quảng Trị G.8
  • 23: Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Bình G.3
  • 26: Bình Định G.4
  • 28: Quảng Trị G.4
  • 30: Bình Định G.1
  • 31: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 32: Bình Định G.6
  • 34: Bình Định G.6
  • 35: Bình Định G.5
  • 38: Bình Định G.4
  • 40: Bình Định G.4
  • 44: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB
  • 48: Quảng Trị G.7
  • 49: Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Bình G.6
  • 52: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.6
  • 54: Bình Định G.3
  • 57: Quảng Bình G.4
  • 58: Quảng Bình G.4
  • 59: Quảng Trị G.6
  • 60: Bình Định G.2
  • 62: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 66: Quảng Trị G.4
  • 69: Quảng Trị G.4
  • 71: Quảng Trị G.5
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 76: Quảng Bình G.4
  • 77: Quảng Trị ĐB
  • 78: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
  • 79: Quảng Trị G.1
  • 81: Quảng Bình G.7
  • 82: Bình Định G.8
  • 83: Quảng Trị G.3
  • 84: Quảng Trị G.2
  • 88: Quảng Trị G.6
  • 90: Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định ĐB
  • 94: Bình Định G.4
  • 96: Quảng Bình G.8
  • 98: Quảng Trị G.3
  • 99: Quảng Bình G.5