Sổ đầu đuôi XSMT ngày 28/01/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 28/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 08 |
| 1 | 10 14 17 19 ×2 |
| 2 | 20 ×2 23 25 27 ×2 28 |
| 3 | 32 33 34 35 36 38 |
| 4 | 41 42 44 45 47 49 |
| 5 | 51 54 56 ×2 57 |
| 6 | 60 61 64 65 66 68 69 |
| 7 | 70 71 74 79 ×2 |
| 8 | 82 84 85 89 |
| 9 | 92 95 96 ×2 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Bình Định G.6
- 07: Bình Định ĐB
- 08: Quảng Bình G.4
- 10: Quảng Trị G.4
- 14: Quảng Bình G.4
- 17: Bình Định G.4
- 19: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 20: Bình Định G.2, Quảng Bình G.1
- 23: Quảng Trị G.5
- 25: Quảng Trị G.3
- 27: Bình Định G.1, Quảng Bình G.6
- 28: Quảng Bình G.8
- 32: Quảng Bình G.4
- 33: Quảng Bình G.2
- 34: Quảng Bình G.5
- 35: Quảng Bình G.3
- 36: Bình Định G.4
- 38: Quảng Bình G.6
- 41: Bình Định G.5
- 42: Quảng Trị G.6
- 44: Quảng Bình G.4
- 45: Quảng Bình G.4
- 47: Quảng Trị G.6
- 49: Quảng Trị G.7
- 51: Quảng Bình G.3
- 54: Quảng Trị G.4
- 56: Bình Định G.7, Quảng Bình ĐB
- 57: Quảng Bình G.4
- 60: Bình Định G.3
- 61: Quảng Trị G.2
- 64: Quảng Bình G.7
- 65: Quảng Trị G.4
- 66: Bình Định G.4
- 68: Quảng Bình G.4
- 69: Bình Định G.4
- 70: Bình Định G.6
- 71: Bình Định G.4
- 74: Bình Định G.8
- 79: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
- 82: Quảng Trị G.8
- 84: Bình Định G.4
- 85: Quảng Trị ĐB
- 89: Quảng Trị G.1
- 92: Quảng Trị G.4
- 95: Bình Định G.3
- 96: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 97: Quảng Trị G.4
- 99: Quảng Trị G.3