Sổ đầu đuôi XSMT ngày 28/02/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 28/02/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 08 ×2 09
1 11 12 16
2 23 26 28 29
3 31 ×2 32 ×2 33 36
4 40 42 45 46 47 49
5 57
6 61 66
7 74 76 78 ×2 79
8 82 88
9 93 95

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Thừa Thiên Huế G.4
  • 04: Thừa Thiên Huế G.4
  • 08: Phú Yên G.1, Phú Yên G.4
  • 09: Thừa Thiên Huế G.4
  • 11: Thừa Thiên Huế G.4
  • 12: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 16: Phú Yên G.4
  • 23: Phú Yên G.6
  • 26: Phú Yên G.4
  • 28: Phú Yên G.7
  • 29: Thừa Thiên Huế G.3
  • 31: Thừa Thiên Huế G.5, Thừa Thiên Huế G.6
  • 32: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.7
  • 33: Phú Yên G.3
  • 36: Phú Yên G.6
  • 40: Phú Yên G.4
  • 42: Thừa Thiên Huế G.3
  • 45: Thừa Thiên Huế G.1
  • 46: Phú Yên G.4
  • 47: Phú Yên G.4
  • 49: Phú Yên G.4
  • 57: Phú Yên G.5
  • 61: Thừa Thiên Huế G.2
  • 66: Phú Yên G.6
  • 74: Phú Yên ĐB
  • 76: Thừa Thiên Huế G.6
  • 78: Phú Yên G.2, Thừa Thiên Huế G.8
  • 79: Phú Yên G.8
  • 82: Thừa Thiên Huế G.4
  • 88: Thừa Thiên Huế G.4
  • 93: Thừa Thiên Huế G.6
  • 95: Thừa Thiên Huế G.4