Sổ đầu đuôi XSMT ngày 28/02/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 28/02/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 06 08
1 15 ×3 17 ×3
2 23 24 25 26 29 ×2
3 31 ×2 34 35 36 ×2 39 ×2
4 48
5 51 57 59 ×2
6 60 61 62 63 68 ×3
7 70 72 ×2 73 74 ×2 77
8 80 81 82 85 87 88
9 90 92 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.2
  • 02: Quảng Trị G.1
  • 03: Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 08: Quảng Bình G.4
  • 15: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 17: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 23: Bình Định G.8
  • 24: Quảng Trị G.6
  • 25: Quảng Bình G.3
  • 26: Quảng Bình G.7
  • 29: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 31: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 34: Quảng Bình G.5
  • 35: Quảng Trị ĐB
  • 36: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 39: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 48: Bình Định G.4
  • 51: Bình Định G.1
  • 57: Quảng Trị G.3
  • 59: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 60: Quảng Trị G.4
  • 61: Quảng Trị G.5
  • 62: Quảng Trị G.7
  • 63: Quảng Trị G.3
  • 68: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 70: Quảng Trị G.6
  • 72: Bình Định G.6, Bình Định G.7
  • 73: Quảng Bình G.8
  • 74: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 77: Quảng Bình G.6
  • 80: Quảng Bình G.6
  • 81: Quảng Trị G.4
  • 82: Bình Định G.6
  • 85: Bình Định G.4
  • 87: Bình Định G.3
  • 88: Bình Định ĐB
  • 90: Bình Định G.2
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 96: Bình Định G.4
  • 99: Bình Định G.6