Sổ đầu đuôi XSMT ngày 28/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 28/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 04 05 06 08 ×2
1 18 19
2 29
3 34 37
4 45 48
5 50 ×2 53 54 ×2 55 ×2 56 57 58
6 60 64 69
7 75 79
8 80 ×2 82 83 ×2
9 91 96

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đắc Lắc G.4
  • 02: Quảng Nam G.3
  • 04: Quảng Nam G.4
  • 05: Đắc Lắc ĐB
  • 06: Đắc Lắc G.4
  • 08: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.4
  • 18: Quảng Nam G.6
  • 19: Đắc Lắc G.4
  • 29: Quảng Nam ĐB
  • 34: Quảng Nam G.8
  • 37: Đắc Lắc G.6
  • 45: Quảng Nam G.2
  • 48: Đắc Lắc G.6
  • 50: Quảng Nam G.6, Quảng Nam G.7
  • 53: Quảng Nam G.4
  • 54: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.4
  • 55: Quảng Nam G.1, Quảng Nam G.4
  • 56: Đắc Lắc G.1
  • 57: Đắc Lắc G.2
  • 58: Đắc Lắc G.7
  • 60: Đắc Lắc G.4
  • 64: Quảng Nam G.4
  • 69: Đắc Lắc G.3
  • 75: Quảng Nam G.3
  • 79: Đắc Lắc G.3
  • 80: Quảng Nam G.4, Quảng Nam G.5
  • 82: Đắc Lắc G.4
  • 83: Đắc Lắc G.5, Quảng Nam G.6
  • 91: Đắc Lắc G.8
  • 96: Đắc Lắc G.6