Sổ đầu đuôi XSMT ngày 28/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 28/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 04 05 06 ×2 07 08
1 12 19
2 21 ×5 22 ×2 28 ×3
3 34 35 36 ×3 38 39
4 41 44 46 47 ×4
5 53 54 55 56 58 ×2
6 63 64 67
7 72 ×2 75 76 79
8 81 88
9 93 ×2 94 95

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.3
  • 03: Quảng Trị ĐB
  • 04: Quảng Bình G.3
  • 05: Bình Định G.4
  • 06: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 07: Quảng Bình G.3
  • 08: Bình Định G.1
  • 12: Quảng Trị G.4
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 21: Bình Định G.4, Bình Định G.5, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 22: Bình Định G.3, Quảng Trị G.3
  • 28: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Bình G.8
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 36: Bình Định G.2, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Bình G.1
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 41: Quảng Trị G.6
  • 44: Quảng Trị G.1
  • 46: Quảng Trị G.3
  • 47: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.7
  • 53: Quảng Bình G.6
  • 54: Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Trị G.6
  • 56: Quảng Trị G.6
  • 58: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 64: Quảng Trị G.5
  • 67: Bình Định G.4
  • 72: Bình Định G.7, Bình Định G.8
  • 75: Quảng Bình G.5
  • 76: Quảng Trị G.4
  • 79: Bình Định G.4
  • 81: Quảng Bình G.6
  • 88: Quảng Trị G.8
  • 93: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 94: Bình Định G.4
  • 95: Bình Định G.4