Sổ đầu đuôi XSMT ngày 28/04/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 28/04/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 04 05
1 10 11 ×2 13 15
2 27
3 31 ×2 35 36
4 44 47 ×2 49
5 50 51 52 54 58 59
6 60 61 63 64 ×2 66 68 69
7 70 75 77
8 80 ×2 81 83 85 ×2 86 87 88 ×3 89
9 92 95 ×2 96 98 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.3
  • 02: Quảng Trị G.2
  • 04: Bình Định G.3
  • 05: Quảng Bình G.1
  • 10: Quảng Bình G.3
  • 11: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 13: Bình Định G.6
  • 15: Bình Định G.6
  • 27: Quảng Trị G.4
  • 31: Bình Định G.7, Quảng Bình G.8
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 36: Bình Định G.4
  • 44: Quảng Trị G.5
  • 47: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.7
  • 49: Quảng Bình G.2
  • 50: Bình Định G.4
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Bình G.4
  • 54: Bình Định ĐB
  • 58: Quảng Bình G.4
  • 59: Bình Định G.5
  • 60: Quảng Trị G.3
  • 61: Bình Định G.4
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 64: Bình Định G.1, Bình Định G.4
  • 66: Bình Định G.4
  • 68: Quảng Bình G.6
  • 69: Quảng Bình G.3
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 75: Quảng Trị ĐB
  • 77: Quảng Bình G.4
  • 80: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4
  • 81: Quảng Bình G.6
  • 83: Quảng Bình ĐB
  • 85: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 86: Quảng Trị G.4
  • 87: Quảng Bình G.6
  • 88: Bình Định G.8, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 89: Bình Định G.4
  • 92: Quảng Bình G.7
  • 95: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 96: Bình Định G.2
  • 98: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.5