Sổ đầu đuôi XSMT ngày 28/09/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 28/09/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 |
| 1 | 16 ×2 18 ×2 |
| 2 | 20 24 |
| 3 | 32 34 38 ×2 |
| 4 | 41 43 48 |
| 5 | 54 ×2 58 |
| 6 | 62 63 |
| 7 | 70 71 72 75 ×2 78 |
| 8 | 80 83 85 ×2 88 89 |
| 9 | 90 ×2 91 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.5
- 03: Phú Yên ĐB
- 16: Thừa Thiên Huế G.1, Thừa Thiên Huế G.7
- 18: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế G.6
- 20: Phú Yên G.4
- 24: Thừa Thiên Huế G.4
- 32: Thừa Thiên Huế G.4
- 34: Thừa Thiên Huế G.6
- 38: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 41: Thừa Thiên Huế G.2
- 43: Phú Yên G.3
- 48: Phú Yên G.2
- 54: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.6
- 58: Phú Yên G.4
- 62: Phú Yên G.6
- 63: Phú Yên G.4
- 70: Thừa Thiên Huế G.4
- 71: Thừa Thiên Huế G.4
- 72: Phú Yên G.4
- 75: Phú Yên G.5, Thừa Thiên Huế G.8
- 78: Thừa Thiên Huế ĐB
- 80: Phú Yên G.4
- 83: Thừa Thiên Huế G.4
- 85: Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.3
- 88: Phú Yên G.6
- 89: Phú Yên G.3
- 90: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 91: Phú Yên G.8