Sổ đầu đuôi XSMT ngày 28/10/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 28/10/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 06 07 08 09 ×2
1 16 17
2 20 22 25 29
3 30 ×2 31 ×2 32 ×2 33 34 ×2 36 38 39
4 42 45 46 48 ×2
5 50 52 59
6 61 ×3 63 64 65
7 75 77 78
8 81 83 ×3 84 85 ×2 86 88 89
9 94 96

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị G.5
  • 03: Bình Định G.8
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 07: Quảng Trị G.3
  • 08: Quảng Trị G.8
  • 09: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.5
  • 16: Bình Định G.4
  • 17: Bình Định G.7
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 22: Quảng Bình G.4
  • 25: Bình Định G.5
  • 29: Quảng Bình G.1
  • 30: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 31: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 32: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 33: Quảng Trị G.4
  • 34: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6
  • 36: Quảng Bình G.4
  • 38: Bình Định G.6
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 42: Quảng Trị G.6
  • 45: Quảng Bình G.6
  • 46: Quảng Bình G.4
  • 48: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 50: Bình Định ĐB
  • 52: Quảng Trị G.2
  • 59: Quảng Trị G.4
  • 61: Bình Định G.1, Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 63: Quảng Bình G.6
  • 64: Quảng Trị G.7
  • 65: Quảng Trị ĐB
  • 75: Quảng Trị G.1
  • 77: Bình Định G.4
  • 78: Bình Định G.6
  • 81: Quảng Trị G.6
  • 83: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 84: Quảng Trị G.4
  • 85: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.8
  • 86: Quảng Bình ĐB
  • 88: Bình Định G.4
  • 89: Quảng Trị G.3
  • 94: Quảng Bình G.4
  • 96: Bình Định G.4