Sổ đầu đuôi XSMT ngày 28/11/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 28/11/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 03 06 07 09
1 10 11 14 15 16 ×2
2 24 25 28
3 30 ×3 34 ×2 37 ×2 38
4 43 ×2 44 45 48
5 58
6 60 ×2 61 63 ×2 65 66 68
7 73 ×2 76 78
8 81 82 84 87 88
9 92 93 94 96 ×2 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 01: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 03: Quảng Bình G.3
  • 06: Quảng Bình ĐB
  • 07: Quảng Trị G.4
  • 09: Quảng Bình G.4
  • 10: Quảng Bình G.4
  • 11: Bình Định G.3
  • 14: Quảng Trị G.4
  • 15: Quảng Trị G.4
  • 16: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 24: Quảng Trị G.6
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 28: Quảng Trị G.4
  • 30: Bình Định G.3, Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.2
  • 34: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 37: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 38: Bình Định G.8
  • 43: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 44: Bình Định G.7
  • 45: Quảng Bình G.6
  • 48: Quảng Trị G.3
  • 58: Quảng Bình G.1
  • 60: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.6
  • 61: Quảng Trị G.4
  • 63: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.7
  • 65: Bình Định G.6
  • 66: Quảng Bình G.3
  • 68: Quảng Bình G.7
  • 73: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
  • 76: Quảng Bình G.6
  • 78: Quảng Trị G.3
  • 81: Quảng Bình G.6
  • 82: Bình Định G.4
  • 84: Quảng Trị G.5
  • 87: Quảng Trị G.6
  • 88: Bình Định G.4
  • 92: Quảng Trị G.8
  • 93: Bình Định G.4
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 96: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 98: Bình Định G.1, Bình Định G.6