Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/01/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/01/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 05 09 ×4
1 10 11 13 15 ×3 18
2 20 ×2 23 26 28
3 31 33 36 37 38 ×2 39
4 42 ×3 44 47 49 ×2
5 51 ×3 54 56 58 59
6 62 64 69
7 75 77 78
8 80 83 86 ×2
9 91 93 94 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.4
  • 05: Quảng Bình G.4
  • 09: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.7, Quảng Trị G.8
  • 10: Quảng Trị G.4
  • 11: Bình Định G.3
  • 13: Bình Định G.8
  • 15: Bình Định G.3, Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
  • 18: Quảng Trị G.5
  • 20: Bình Định G.6, Quảng Bình G.2
  • 23: Quảng Bình G.4
  • 26: Quảng Bình G.7
  • 28: Bình Định G.4
  • 31: Quảng Trị G.6
  • 33: Bình Định ĐB
  • 36: Quảng Bình G.1
  • 37: Quảng Bình G.4
  • 38: Bình Định G.7, Quảng Trị G.1
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 42: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 44: Bình Định G.4
  • 47: Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 51: Bình Định G.1, Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 54: Bình Định G.2
  • 56: Bình Định G.4
  • 58: Quảng Trị G.3
  • 59: Bình Định G.4
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 64: Bình Định G.6
  • 69: Quảng Bình G.6
  • 75: Bình Định G.4
  • 77: Quảng Bình G.3
  • 78: Quảng Trị G.6
  • 80: Quảng Bình G.4
  • 83: Quảng Bình ĐB
  • 86: Bình Định G.6, Quảng Bình G.5
  • 91: Quảng Trị G.2
  • 93: Bình Định G.4
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 96: Quảng Bình G.6
  • 98: Quảng Bình G.8