Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/01/2015
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/01/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 08 ×3 09 ×2 |
| 1 | 10 15 |
| 2 | 20 21 24 26 27 28 ×2 29 |
| 3 | 30 34 35 36 38 39 |
| 4 | 43 ×2 45 ×2 49 ×3 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63 65 69 ×2 |
| 7 | 70 71 ×2 74 77 |
| 8 | 80 ×3 82 ×2 83 ×2 84 85 |
| 9 | 90 91 95 96 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Bình Định G.3
- 08: Bình Định G.7, Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.6
- 09: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 10: Quảng Trị ĐB
- 15: Bình Định G.6
- 20: Quảng Bình G.6
- 21: Bình Định G.3
- 24: Quảng Bình G.3
- 26: Quảng Bình G.3
- 27: Bình Định G.4
- 28: Bình Định G.6, Quảng Bình G.5
- 29: Quảng Bình G.6
- 30: Bình Định G.5
- 34: Quảng Trị G.4
- 35: Quảng Trị G.4
- 36: Bình Định G.4
- 38: Bình Định G.4
- 39: Quảng Trị G.7
- 43: Bình Định G.1, Bình Định G.8
- 45: Bình Định G.6, Quảng Bình G.2
- 49: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.6
- 55: Quảng Trị G.4
- 63: Bình Định ĐB
- 65: Quảng Trị G.4
- 69: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB
- 70: Quảng Trị G.4
- 71: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 74: Bình Định G.2
- 77: Quảng Bình G.1
- 80: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.1
- 82: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 83: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
- 84: Quảng Trị G.2
- 85: Quảng Bình G.4
- 90: Quảng Trị G.3
- 91: Quảng Trị G.4
- 95: Quảng Bình G.4
- 96: Quảng Bình G.7
- 98: Quảng Bình G.4
- 99: Bình Định G.4