Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/01/2024
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/01/2024
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 06 |
| 1 | 12 16 |
| 2 | 21 22 24 27 |
| 3 | 30 32 35 37 |
| 4 | 42 43 |
| 5 | 51 56 |
| 6 | 62 63 65 67 ×2 69 |
| 7 | 71 72 73 77 79 |
| 8 | 81 84 89 |
| 9 | 94 96 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Thừa Thiên Huế G.4
- 02: Thừa Thiên Huế G.1
- 04: Thừa Thiên Huế G.2
- 06: Thừa Thiên Huế G.5
- 12: Phú Yên G.4
- 16: Thừa Thiên Huế G.4
- 21: Thừa Thiên Huế G.6
- 22: Thừa Thiên Huế G.7
- 24: Phú Yên G.8
- 27: Phú Yên ĐB
- 30: Phú Yên G.7
- 32: Thừa Thiên Huế G.3
- 35: Phú Yên G.6
- 37: Thừa Thiên Huế ĐB
- 42: Phú Yên G.4
- 43: Thừa Thiên Huế G.6
- 51: Phú Yên G.5
- 56: Phú Yên G.4
- 62: Phú Yên G.6
- 63: Thừa Thiên Huế G.8
- 65: Thừa Thiên Huế G.4
- 67: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế G.6
- 69: Thừa Thiên Huế G.4
- 71: Phú Yên G.2
- 72: Phú Yên G.3
- 73: Phú Yên G.4
- 77: Phú Yên G.3
- 79: Thừa Thiên Huế G.4
- 81: Thừa Thiên Huế G.3
- 84: Phú Yên G.6
- 89: Thừa Thiên Huế G.4
- 94: Phú Yên G.4
- 96: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 98: Thừa Thiên Huế G.4