Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/01/2026
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/01/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 07 08 ×3 09 |
| 1 | 12 ×5 13 16 ×2 19 |
| 2 | 20 ×2 24 26 28 ×4 |
| 3 | 33 34 35 39 |
| 4 | 40 45 47 48 49 |
| 5 | 51 55 57 ×2 |
| 6 | 60 63 66 ×2 67 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 81 ×2 82 83 88 |
| 9 | 94 ×2 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.2
- 01: Quảng Bình G.4
- 04: Quảng Trị G.4
- 07: Quảng Bình G.2
- 08: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4
- 09: Quảng Trị G.4
- 12: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.2
- 13: Bình Định G.5
- 16: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
- 19: Quảng Bình G.4
- 20: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
- 24: Quảng Bình G.4
- 26: Quảng Trị G.7
- 28: Bình Định G.8, Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
- 33: Bình Định G.3
- 34: Quảng Trị ĐB
- 35: Quảng Trị G.3
- 39: Bình Định G.4
- 40: Bình Định G.7
- 45: Quảng Trị G.3
- 47: Quảng Trị G.1
- 48: Bình Định G.6
- 49: Bình Định G.6
- 51: Quảng Bình G.4
- 55: Bình Định G.4
- 57: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
- 60: Quảng Trị G.4
- 63: Quảng Trị G.4
- 66: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 67: Quảng Trị G.6
- 68: Quảng Bình G.3
- 76: Quảng Bình G.6
- 80: Quảng Trị G.6
- 81: Bình Định G.4, Bình Định G.4
- 82: Quảng Trị G.8
- 83: Quảng Bình G.7
- 88: Quảng Bình G.6
- 94: Bình Định G.1, Bình Định G.6
- 96: Quảng Bình G.3