Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/03/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/03/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 |
| 1 | 11 12 17 ×2 |
| 2 | 22 23 24 26 ×2 27 28 |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 ×2 52 54 56 58 |
| 6 | 63 64 66 68 |
| 7 | 71 75 |
| 8 | 85 86 ×2 |
| 9 | 91 92 ×3 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.2
- 07: Phú Yên G.4
- 11: Phú Yên G.2
- 12: Thừa Thiên Huế G.4
- 17: Phú Yên G.1, Phú Yên G.4
- 22: Phú Yên G.6
- 23: Phú Yên G.7
- 24: Thừa Thiên Huế G.4
- 26: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 27: Thừa Thiên Huế G.3
- 28: Thừa Thiên Huế G.4
- 32: Phú Yên G.8
- 33: Thừa Thiên Huế G.6
- 48: Phú Yên G.6
- 50: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.7
- 52: Phú Yên G.4
- 54: Phú Yên G.3
- 56: Phú Yên G.4
- 58: Thừa Thiên Huế G.1
- 63: Thừa Thiên Huế G.6
- 64: Thừa Thiên Huế G.8
- 66: Thừa Thiên Huế G.5
- 68: Phú Yên G.5
- 71: Thừa Thiên Huế ĐB
- 75: Phú Yên G.4
- 85: Thừa Thiên Huế G.4
- 86: Phú Yên ĐB, Thừa Thiên Huế G.3
- 91: Thừa Thiên Huế G.4
- 92: Phú Yên G.3, Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 97: Thừa Thiên Huế G.4