Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 02 03 ×2 06 07 ×3 |
| 1 | 10 13 ×2 14 |
| 2 | 20 22 24 25 26 ×2 29 |
| 3 | 30 31 36 |
| 4 | 41 42 47 49 |
| 5 | 53 54 55 57 |
| 6 | 63 69 |
| 7 | 70 72 73 74 ×2 75 77 |
| 8 | 81 83 85 86 87 88 89 ×3 |
| 9 | 94 ×2 97 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
- 02: Quảng Bình G.2
- 03: Bình Định G.6, Quảng Trị G.5
- 06: Quảng Bình G.4
- 07: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.3
- 10: Quảng Bình ĐB
- 13: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.7
- 14: Quảng Bình G.4
- 20: Bình Định G.4
- 22: Quảng Bình G.4
- 24: Bình Định G.6
- 25: Bình Định G.4
- 26: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 29: Quảng Trị G.4
- 30: Quảng Bình G.4
- 31: Quảng Trị G.4
- 36: Bình Định G.4
- 41: Quảng Trị G.4
- 42: Bình Định G.1
- 47: Quảng Trị G.4
- 49: Quảng Trị G.4
- 53: Quảng Trị G.2
- 54: Bình Định G.2
- 55: Bình Định G.8
- 57: Quảng Bình G.4
- 63: Quảng Bình G.4
- 69: Quảng Trị G.7
- 70: Bình Định G.4
- 72: Quảng Trị G.6
- 73: Bình Định G.7
- 74: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
- 75: Quảng Bình G.6
- 77: Quảng Bình G.5
- 81: Quảng Bình G.8
- 83: Bình Định G.5
- 85: Quảng Trị G.8
- 86: Quảng Bình G.6
- 87: Bình Định G.4
- 88: Bình Định G.6
- 89: Bình Định ĐB, Bình Định G.3, Quảng Trị ĐB
- 94: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
- 97: Bình Định G.3, Quảng Bình G.1
- 99: Quảng Trị G.4