Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/07/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/07/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 02 03 05 ×2 07 ×2 08 09 |
| 1 | 12 13 ×2 14 15 16 18 ×2 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 33 34 37 38 39 |
| 4 | 41 ×2 43 ×2 46 47 |
| 5 | 50 ×2 52 ×2 |
| 6 | 60 61 63 65 68 |
| 7 | 70 71 76 77 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 ×2 93 94 95 98 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
- 02: Quảng Trị G.6
- 03: Quảng Bình G.3
- 05: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
- 07: Bình Định ĐB, Bình Định G.1
- 08: Quảng Trị G.6
- 09: Quảng Trị G.1
- 12: Bình Định G.4
- 13: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
- 14: Bình Định G.2
- 15: Bình Định G.3
- 16: Quảng Bình G.7
- 18: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
- 29: Bình Định G.8
- 31: Quảng Bình G.4
- 33: Quảng Trị G.4
- 34: Bình Định G.6
- 37: Quảng Trị G.4
- 38: Quảng Trị G.3
- 39: Quảng Trị G.7
- 41: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 43: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.8
- 46: Quảng Bình G.4
- 47: Quảng Trị G.5
- 50: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 52: Bình Định G.4, Bình Định G.4
- 60: Quảng Bình G.6
- 61: Bình Định G.4
- 63: Quảng Bình G.4
- 65: Bình Định G.4
- 68: Quảng Trị G.4
- 70: Quảng Bình ĐB
- 71: Quảng Trị G.2
- 76: Quảng Bình G.4
- 77: Bình Định G.6
- 78: Quảng Trị G.6
- 83: Quảng Bình G.8
- 90: Bình Định G.7, Quảng Bình G.5
- 93: Quảng Trị G.4
- 94: Quảng Trị G.4
- 95: Quảng Bình G.6
- 98: Bình Định G.3
- 99: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4